Japanese.forumotion.com
Latest topics
» Học cách sử dụng trợ từ に
Tue Aug 14, 2018 5:14 pm by dymy

» Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học
Tue Aug 14, 2018 5:08 pm by dymy

» Giao tiếp tiếng Nhật chủ đề làm quen
Tue Aug 07, 2018 5:13 pm by dymy

» Tổng hợp thể た trong ngữ pháp n5
Tue Aug 07, 2018 5:04 pm by dymy

» Học Kanji bộ “Hắc” (黒)
Tue Aug 07, 2018 4:55 pm by dymy

» Từ vựng tiếng Nhật môn Vật Lý
Tue Aug 07, 2018 4:50 pm by dymy

» Giới thiệu Đền Ngọc Sơn bằng tiếng nhật
Fri Jul 27, 2018 4:56 pm by dymy

» Các mẫu câu về mục đích trong N4
Fri Jul 27, 2018 4:45 pm by dymy

» Tổng hợp kanji “Thủ” (首)
Fri Jul 27, 2018 4:38 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng tiếng nhật chủ đề gia đình
Fri Jul 27, 2018 4:32 pm by dymy

» Ngữ pháp N5: Đại từ chỉ thị
Sat Jul 21, 2018 5:26 pm by dymy

» Học Kanji bộ “Vật” (物)
Sat Jul 21, 2018 5:14 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng ngành thực phẩm
Sat Jul 21, 2018 4:43 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng tiếng nhật chuyên ngành chững khoán
Mon Jul 02, 2018 4:43 pm by dymy

» Ca dao, tục ngữ tiếng nhật hay
Fri Jun 15, 2018 5:08 pm by dymy

Top posters
dymy (128)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Học kanji theo bộ “Thủy” (水)

Go down

Học kanji theo bộ “Thủy” (水)

Bài gửi by dymy on Fri May 18, 2018 4:17 pm

Nếu bạn biết cách học kanji bạn sẽ thấy học kanji theo bộ rất thú vị phải không ???
Bài học này, [You must be registered and logged in to see this link.] giúp bạn học Kanji theo bộ “Thủy” (水) nhé!



1 水 みず Nước
2 水道 すいどう Ống nước
3 水泳 すいえい Bơi lội
4 水素 すいそ Nguyên tố hidro
5 水分 すいぶん Dung dịch
6 水蒸気 すいじょうき Nước bốc hơi
7 水源 すいげん Nguồn nước
8 水筒 すいとう Bình chứa nước
9 水平線 すいへいせん Đường chân trời ở mặt biển, hồ
10 水滴 すいてき Giọt nước
11 水族館 すいぞくかん Công viên thủy sinh
12 水着 みずぎ Đồ quần áo tắm
13 水面 すいめん Mặt nước
14 水路 すいろ Con kênh
15 水死 すいし Chết đuối
16 水域 すいいき Khu vực có nước
17 水色 みずいろ Màu nước (màu xanh nhạt)
18 水たまり みずたまり Vũng nước, hồ nước
19 水牛 すいぎゅう Trâu nước, trâu cày
20 水切り みずきり Cắt nước, mất nước
21 水車 すいしゃ Tuabin, bánh xe nước
22 水位 すいい Mực nước (cao, thấp)
23 水深 すいしん Độ sâu của nước
24 水温 すいおん Nhiệt độ của nước
25 水槽 すいそう Bồn nước
26 水彩画 すいさいが Tranh vẽ màu nước
27 水浸し みずびたし Lụt
28 水没 すいぼつ Ngập
29 水流 すいりゅう Dòng nước, thủy lưu
30 水産 すいさん Thủy sản
31 水鳥 すいちょう Chim biển
32 水気 みずけ Độ ẩm hơi nước
33 水夫 すいふ Thủy thủ
34 水浴び みずあび Tắm nước lạnh
35 水っぽい みずっぽい Sũng nước
36 水面下 すいめんか Dưới mặt nước
37 水銀 すいぎん Thủy ngân
38 水様液 すいようえき Hòa tan trong nước
39 水星 すいせい Sao Thủy
40 水稲 すいとう Lúa nước

[You must be registered and logged in to see this link.] nhé!


dymy

Tổng số bài gửi : 128
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết