Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (167)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Từ vựng tiếng Nhật ngành công nghệ thông tin

Go down

Từ vựng tiếng Nhật ngành công nghệ thông tin

Bài gửi by dymy on Wed Mar 28, 2018 4:55 pm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành: Công nghệ thông tin


1 USB メモリ Bộ nhớ USB
2 アイコン Biểu tượng
3 アナログ Analog
4 アバカス Bàn tính
5 アプリケーション Ứng dụng
6 エクスプローラ Cửa sổ trình duyệt
7 カレントパス Đường dẫn hiện hành
8 クリックする Kích
9 スーパーコンピュータ Siêu máy tính
10 スマートフォン Điện thoại thông minh
11 ダブルクリックする Kích đúp
12 ツール Công cụ
13 ディレクトリ構造 Cấu trúc thư mục
14 デジタルコンピュータ Máy tính kỹ thuật số
15 ドライブ Ổ đĩa
16 ドライブ名 Tên ổ đĩa
17 ネットブック Netbook
18 ノイマン型 コンピュータ Máy tính kiểu Neumann
19 ハードディスク Đĩa cứng
20 バックアップ Sao lưu
21 パス Đường dẫn
22 パスカルのけいさんき Máy tính Pascal
23 ピリオド Dấu chấm
24 ファイル Tệp dữ liệu
25 フォルダオプション Chọn thư mục
26 フロッピーディスク Đĩa mềm


Tổng hợp tiếp từ vựng tiếng Nhật chuyên Ngành công nghệ thông tin [You must be registered and logged in to see this link.].

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Re: Từ vựng tiếng Nhật ngành công nghệ thông tin

Bài gửi by dymy on Tue Apr 24, 2018 9:38 am

[You must be registered and logged in to see this link.] - Nơi [You must be registered and logged in to see this link.] tốt Nhất Hà Nội

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết