Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (167)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật trên nồi cơm điện

Go down

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật trên nồi cơm điện

Bài gửi by dymy on Tue Aug 28, 2018 4:36 pm

Học từ vựng tiếng Nhật cùng [You must be registered and logged in to see this link.] Kosei


Ghé vào gian bếp và học ngay từ vựng tiếng nhật trên nồi cơm điện Nhật Bản, nấu một bữa cơm chiêu đãi gia đình nào.

Cùng Kosei tổng hợp lại các từ vựng có trong bài này nhé!


1. Các nút điều khiển
1. 炊飯(すいはん): Bắt đầu nấu ( start)

2. スタート: Start

3. メニュー : Menu (chỉnh chế độ)

4. コース: Menu

5. リセット : Reset

6. 取消 (とりけし): Hủy bỏ (tắt)

7. 保温 (ほおん): Giữ nhiệt ( ủ)

8 .予約 (ようやく): Hẹn giờ

9. 時 (じ): Giờ

10. 分 (ふん・ぷん): Phút



2. Các chế độ nấu :
1. 白米(はくまい): Nấu gạo trắng

2. 普通(ふつう): Nấu thường

3. もちもち: Nấu gạo nếp

4. しゃっきり: Nấu hỗn hợp

5. 無洗米(むせんまい): Nấu gạo không vo

6. おかゆ: Nấu cháo

7. おこわ: Nấu cơm nếp

8. すしめし: Nấu cơm làm sushi

9. 早炊き(はやたき): Nấu nhanh

10. 玄米(げんまい): Nấu gạo lứt

11. 発芽玄米 (はつがげんまい): Nấu gạo lứt mầm

12. おこげ: Nấu cơm cháy

13. 炊き込み(たきこむ): Nấu chín

14. ケーキ: Nướng bánh

15. 調理(ちょうり): Nấu ăn


Lựa chon thêm các món ăn ngon lại có thể học tiếng Nhật nhé! [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Re: Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật trên nồi cơm điện

Bài gửi by dymy on Tue Aug 28, 2018 4:36 pm

Cùng [You must be registered and logged in to see this link.] Kosei học từ vựng tiếng nhật theo các chủ đề khác nhau nhé.

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết