Japanese.forumotion.com
Latest topics
» Từ vựng về tết Trung Thu
Yesterday at 4:36 pm by dymy

» Phân biệt trợ từ tiếng Nhật で và に
Fri Sep 21, 2018 4:33 pm by dymy

» Liên từ bổ sung và giải thích
Thu Sep 20, 2018 3:20 pm by dymy

» Thành ngữ, quán ngữ tiếng Nhật (Phần 1)
Wed Sep 19, 2018 4:16 pm by dymy

» Giao tiếp tiếng Nhật chủ đề: Tình trạng sức khỏe
Tue Sep 18, 2018 3:45 pm by dymy

» Giao tiếp tiếng Nhật ở hiệu thuốc
Mon Sep 17, 2018 3:54 pm by dymy

» Kanji bộ “Kim” (金)
Sat Sep 15, 2018 4:15 pm by dymy

» Best tài liệu thi EJU
Fri Sep 14, 2018 4:19 pm by dymy

» TỎ TÌNH CHO BẠN GÁI
Thu Sep 13, 2018 4:12 pm by dymy

» Truyện tiếng Nhật: Chim sẻ và chim gõ kiến
Thu Aug 30, 2018 4:53 pm by dymy

» Ôn luyện thi JLPT với các mẫu câu thể hiện sự đối lập
Thu Aug 30, 2018 4:19 pm by dymy

» Học Kanji với bộ lực (力)
Thu Aug 30, 2018 4:08 pm by dymy

» Cách nói ngày, tháng bằng tiếng Nhật
Thu Aug 30, 2018 3:58 pm by dymy

» Công viên đẹp nhất tại Tokyo
Tue Aug 28, 2018 5:25 pm by dymy

» Luyện giao tiếp tiếng Nhât qua đoạn hội thoại
Tue Aug 28, 2018 5:12 pm by dymy

Top posters
dymy (163)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Go down

Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Bài gửi by dymy on Tue Aug 14, 2018 5:07 pm

Trong chủ đề từ vưng lần này, các bạn cùng [You must be registered and logged in to see this link.] Kosei tổng hợp từ vựng liên quan đến môn sinh học nhé. Khá là khó đó các bạn ạ. Cố gắng ôn luyện từng ngày nào.


アンドロメダ座(ざ): chòm sao tiên nữ
遺伝(いでん): di truyền
遺伝子(いでんし): gen
隕石(いんせき): thiên thạch
円錐形(えんすいけい)hình tròn, hình nón
円筒(えんとう): trụ, hình trụ
押(お)し上(あ)げる: đẩy lên, ấn lên
押(お)し出(だ)す: đẩy ra, ấn ra.
雄(お)しべ: nhị hoa
雄(おす): giống đực
汚水(おすい): nước bẩn
オゾン層(そう): tầng ozon, bầu khí quyển
おたまじゃくし: con nòng nọc
落(お)ち葉(ば): lá rơi, lá rụng
温室効果(おんしつこうか): hiệu ứng nhà kính
温暖前線(おんだんぜんせん): tuyến ấm
海王星(かいおうせい): sao hải vương
外界(がいかい): thế giới bên ngoài vũ trụ
皆既日食(かいきにっしょく): nhậ thtuwcj toàn phần
海溝(かいこう): rãnh biển, khe biển


Tiếp tục với phần 2 nhé! [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 163
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Re: Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Bài gửi by dymy on Tue Aug 14, 2018 5:08 pm

Ghé[You must be registered and logged in to see this link.] Kosei học tiếng nhật theo các chủ đề khác nhau nhé.

dymy

Tổng số bài gửi : 163
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết