Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (167)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Go down

Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Bài gửi by dymy on Tue Aug 14, 2018 5:07 pm

Trong chủ đề từ vưng lần này, các bạn cùng [You must be registered and logged in to see this link.] Kosei tổng hợp từ vựng liên quan đến môn sinh học nhé. Khá là khó đó các bạn ạ. Cố gắng ôn luyện từng ngày nào.


アンドロメダ座(ざ): chòm sao tiên nữ
遺伝(いでん): di truyền
遺伝子(いでんし): gen
隕石(いんせき): thiên thạch
円錐形(えんすいけい)hình tròn, hình nón
円筒(えんとう): trụ, hình trụ
押(お)し上(あ)げる: đẩy lên, ấn lên
押(お)し出(だ)す: đẩy ra, ấn ra.
雄(お)しべ: nhị hoa
雄(おす): giống đực
汚水(おすい): nước bẩn
オゾン層(そう): tầng ozon, bầu khí quyển
おたまじゃくし: con nòng nọc
落(お)ち葉(ば): lá rơi, lá rụng
温室効果(おんしつこうか): hiệu ứng nhà kính
温暖前線(おんだんぜんせん): tuyến ấm
海王星(かいおうせい): sao hải vương
外界(がいかい): thế giới bên ngoài vũ trụ
皆既日食(かいきにっしょく): nhậ thtuwcj toàn phần
海溝(かいこう): rãnh biển, khe biển


Tiếp tục với phần 2 nhé! [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Re: Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học

Bài gửi by dymy on Tue Aug 14, 2018 5:08 pm

Ghé[You must be registered and logged in to see this link.] Kosei học tiếng nhật theo các chủ đề khác nhau nhé.

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết