Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (167)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Tổng hợp từ vựng ngành thực phẩm

Go down

Tổng hợp từ vựng ngành thực phẩm

Bài gửi by dymy on Sat Jul 21, 2018 4:41 pm

[You must be registered and logged in to see this link.]

Cùng [You must be registered and logged in to see this link.] Kosei học [You must be registered and logged in to see this link.]chuyên ngành thực phẩm.

1. アラミド繊維(せんい): Chất xơ
2. 脂肪(しぼう): Chất béo
3. 植物性脂肪(しょくぶつせいしぼう): Chất béo thực vật
4. 脂肪酸(しぼうさん): Axit béo
5. 乳脂肪(ちちしぼう): Chất béo trong sữa
6. 冷凍(れいとう): Đông lạnh
7. 冷凍貨物(れいとうかもつ): Hàng đông lạnh
8. でん粉(ぷん): Tinh bột
9. アミラーゼ: Men phân giải tinh bột
10. 粉(こな): Bột
11. 砂糖(さとう): Đường
12. 発酵(はっこう): Lên men
13. 酵母菌(こうぼきん): Vi khuẩn lên men
14. 病気(びょうき): Bệnh
15. 保存料(ほぞんりょう): Chất bảo quản
16. 添加物(てんかぶつ): Chất phụ gia
17. 香辛料(こうしんりょう): Chất tạo hương
18. 乳化剤(にゅうかざい): Chất nhũ hoá
19. 抗酸化剤(こうさんかざい): Chất chống oxi hoá
20. エナジー: Năng lượng
21. カロリー: Calo
22. カンシー: Canxi
23. ビタミン: Vitamin
24. タンパク質(しつ): Protein
25. リキッド: Chất lỏng
26. 固体(こたい): Chất rắn
27. アイアン: Sắt
28. 脂(あぶら): Mỡ
29. 市場調査(しじょうちょうさ): Nghiên cứu thị trường
30. 食品(しょくひん): Thực phẩm

Tiếp tục [You must be registered and logged in to see this link.] nhé!

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Re: Tổng hợp từ vựng ngành thực phẩm

Bài gửi by dymy on Sat Jul 21, 2018 4:43 pm

Ghé[You must be registered and logged in to see this link.] Kosei [You must be registered and logged in to see this link.] nhé.

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết