Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (160)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Từ vựng tiếng Nhật N5

Go down

Từ vựng tiếng Nhật N5

Bài gửi by dymy on Tue Apr 24, 2018 9:52 am

[You must be registered and logged in to see this link.] Kosei - Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật [You must be registered and logged in to see this link.] từ [You must be registered and logged in to see this link.]



1 多分 たぶん Có lẽ
2 食べ物 たべもの Món ăn
3 食べる たべる Ăn
4 卵 たまご Trứng
5 誰 だれ Ai
6 誰か だれか Ai đó, một ai đó
7 誕生日 たんじょうび Sinh nhật
8 だんだん Dần dần
9 小さい ちいさい Nhỏ, bé
10 近い ちかい Gần
11 違う ちがう Khác, sai
12 近く ちかく Gần
13 地下鉄 ちかてつ Tàu điện ngầm
14 地図 ちず ちず Bản dồd
15 茶色 ちゃいろ Màu nâu nhạt
16 ちゃわん Cái chén
17 ちょうど Vừa đúng, vừa chuẩn
18 ちょっと Một chút
19 一日 ついたち Ngày 1
20 使う つかれる Sử dụng
21 疲れる つかれる Mệt mỏi
22 次 つき Tiếp theo, kế tiếp
23 着く つく Đến
24 机 つくえ Cái bàn
25 作る つくる Làm, chế biến
26 つける Bật điện, châm
27 勤める つとめる Làm việc
28 つまらない Chán nản
29 冷たい つめたい Lạnh (cảm giác)
30 強い つよい Mạnh
31 手 て Tay
32 テープ Cuộn băng
33 テーブル Bàn tròn
34 テープレコーダー Máy ghi âm
35 出かける でかける Ra ngoài
36 手紙 てがみ Lá thư
37 できる Có thể
38 出口 でぐち Lối thoát ra ngoài
39 テスト Bài kiểm tra
40 では Vậy thì
41 デパート Căn hộ
42 でも Nhưng
43 出る でる Ra khỏi, xuất hiện
44 テレビ Tivi
45 天気 てんき Thời tiết
46 電気 でんき Điện
47 電車 でんしゃ Xe điện
48 電話 でんわ Điện thoại
49 戸 と Cửa
50 ドア Cửa chính
51 トイレ Toilet
52 どう Như thế nào
53 どうして Tại sao
54 どうぞ Xin mời
55 動物 どうぶつ Động vật
56 どうも Cảm ơn
57 遠い とおい Xa
58 十日 とおか Ngày 10
59 時々 ときどき Thi thoảng
60 時計 とけい Đồng hồ
61 どこ Ở đâu
62 所 ところ Nơi, sở
63 年 とし Năm
64 図書館 としょかん Thư viện
65 どちら Chỗ nào, phía nào
66 どっち Phía nào
67 とても Rất
68 どなた Vị nào
69 隣 となり Bên cạnh
70 どの Làm sao
71 飛ぶ とぶ Bay
72 止まる とまる Dừng lại
73 友達 ともだち Bạn
74 土曜日 どようび Thứ 7
75 鳥 とり Con chim
76 とり肉 とりにく Thịt gà
77 取る とる Lấy
78 撮る とる Chụp hình
79 どれ Cái nào
80 ナイフ Dao nhỏ
81 中 なか Bên trong
82 長い ながい Dài
83 鳴く なく Kêu, hót
84 無くす なくす Làm mất
85 なぜ Tại sao
86 夏 なつ Mùa hè
87 夏休み なつやすみ Kỳ nghỉ hè
88 など Nào là~
89 七つ ななつ 7 cái
90 七日 なのか Ngày 7
91 名前 なまえ Họ tên
92 習う ならう Học tập
93 並ぶ ならぶ Được xếp, được bài trí
94 並べる ならべる Xếp hàng
95 なる Trở thành
96 何 なん・なに Cái gì
97 二 に Số 2
98 賑やか にぎやか Nhộn nhịp
99 肉 にく Thịt
100 西 にし Phía tây




Các bạn đã nhớ hết những từ trên chưa. Cùng đón chờ những phần tiếp theo trong chuỗi các bài về từ vựng tiếng Nhật N5 nhé.

Để Kosei kể bạn nghe truyện cổ tích tiếng Nhật nhé! [You must be registered and logged in to see this link.]


dymy

Tổng số bài gửi : 160
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết