Japanese.forumotion.com
Latest topics
» Học cách sử dụng trợ từ に
Tue Aug 14, 2018 5:14 pm by dymy

» Từ vựng tiếng Nhật môn sinh học
Tue Aug 14, 2018 5:08 pm by dymy

» Giao tiếp tiếng Nhật chủ đề làm quen
Tue Aug 07, 2018 5:13 pm by dymy

» Tổng hợp thể た trong ngữ pháp n5
Tue Aug 07, 2018 5:04 pm by dymy

» Học Kanji bộ “Hắc” (黒)
Tue Aug 07, 2018 4:55 pm by dymy

» Từ vựng tiếng Nhật môn Vật Lý
Tue Aug 07, 2018 4:50 pm by dymy

» Giới thiệu Đền Ngọc Sơn bằng tiếng nhật
Fri Jul 27, 2018 4:56 pm by dymy

» Các mẫu câu về mục đích trong N4
Fri Jul 27, 2018 4:45 pm by dymy

» Tổng hợp kanji “Thủ” (首)
Fri Jul 27, 2018 4:38 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng tiếng nhật chủ đề gia đình
Fri Jul 27, 2018 4:32 pm by dymy

» Ngữ pháp N5: Đại từ chỉ thị
Sat Jul 21, 2018 5:26 pm by dymy

» Học Kanji bộ “Vật” (物)
Sat Jul 21, 2018 5:14 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng ngành thực phẩm
Sat Jul 21, 2018 4:43 pm by dymy

» Tổng hợp từ vựng tiếng nhật chuyên ngành chững khoán
Mon Jul 02, 2018 4:43 pm by dymy

» Ca dao, tục ngữ tiếng nhật hay
Fri Jun 15, 2018 5:08 pm by dymy

Top posters
dymy (128)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


Kanji với bộ “Minh” (明)

Go down

Kanji với bộ “Minh” (明)

Bài gửi by dymy on Wed Mar 28, 2018 4:59 pm


1 明日 あした Ngày mai
2 明るい あかるい Tươi sáng, tươi vui
3 明け方 あけがた Rạng đông
4 明らか あきらか Rõ ràng, chắc chắn
5 明かり あかり Ánh sáng, ánh đèn
6 明確 めいかく Xác minh
7 明かす あかす Tiết lộ
8 明瞭 めいりょう Rõ ràng, rành mạch
9 明後日 あさって Ngày kia
10 明治 めいじ (thời đại) Minh Trị
11 明白 めいはく Minh bạch
12 明言 めいげん Công bố, tuyên ngôn
13 明記 めいき Ghi chép rõ ràng
14 明細 めいさい Chi tiết rõ ràng
15 明朝 みょうちょう Sáng mai
16 明晩 みょうばん Tối mai
17 明明後日 しあさって Ngài kia
18 明治維新 めいじいしん Duy Tân Minh Trị
19 明くる あくる Tiếp theo (tiền tố cho danh từ)
20 明明と あかあかと Một cách rõ ràng
21 明夜 みょうや Đêm mai
22 明敏 めいびん Minh mẫn
23 明暗 めいあん Ánh sáng và bóng tối
24 明星 みょうじょう Ngôi sao sáng
25 明解 めいかい Hiểu rõ
26 説明 せつめい Thuyết minh
27 発明 はつめい Phát minh
28 証明 しょうめい Chứng minh
29 文明 ぶんめい Văn minh
30 透明 とうめい Xuyên thấu, rõ ràng
31 照明 しょうめい Chiếu sáng
32 賢明 けんめい Thông minh, sáng suốt
33 不明 ふめい Bất minh, không rõ ràng
34 失明 しつめい Mù
35 判明 はんめい Xác định, xác nhận
36 弁明 べんめい Biện minh
37 究明 きゅうめい Nghiên cứu
38 意味不明 いみふめい Không rõ nghĩa
39 聡明 そうめい Thông minh
40 清明 せいめい (Tiết) Thanh minh


Ôn lại [You must be registered and logged in to see this link.] mỗi ngày cùng Kosei nhé!

dymy

Tổng số bài gửi : 128
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết