Japanese.forumotion.com
Latest topics
Top posters
dymy (167)
 
Admin@ (106)
 
KeikoPhan (41)
 
Takenoko (36)
 
obake (8)
 
Lan Lan (4)
 
thoitrangf5 (4)
 
ThanhCong (3)
 
Stronger TQ (3)
 
chuvoicoi85 (3)
 


từ vựng tiếng nhật chủ đề kinh tế

Go down

từ vựng tiếng nhật chủ đề kinh tế

Bài gửi by dymy on Tue Jan 02, 2018 4:12 pm

Học tiếng Nhật theo các chủ đề cùng [You must be registered and logged in to see this link.]
Chủ đề hôm nay là từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kinh tế.

Kinh tế là lĩnh vực hiện đang được rất nhiều bạn trẻ quan tâm. Làm sao để biểu thị các thuật ngữ chuyên ngành kinh tế bằng tiếng Nhật. Hãy cùng Nhật ngữ Kosei khám phá qua bài viết từ vựng tiếng Nhật chủ đề kinh tế (Phần 1) nhé.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề kinh tế (Phần 1)


Từ vựng tiếng Nhật chủ đề kinh tế (Phần 1)


1 ちょくせつぼうえき 直接貿易 Xuất nhập khẩu trực tiếp
2 ちゅうかいぼうえき 仲介貿易 Môi giới xuất nhập khẩu
3 ちゅうけいぼうえき 中継貿易 Tái xuất, chuyển khẩu
4 せいきゅうしょ 請求書 Giấy yêu cầu thanh toán
5 ほうそうめいさいしょ 包装明細書 Phiếu đóng gói
6 げんさんち 原産地 Xuất xứ
7 インコタームズ Incoterm (Các điều khoản thương mại quốc tế)
8 ていはくちゅう 停泊中 Đang lỗ
9 とうじしゃ 当事者 Đương sự
10 かこうぼうえき 加工貿易 Gia công xuất khẩu
11 ほぜい 保税 Nợ thuế
12 かぜい 課税 Đánh thuế
13 かわせ 為替 Hối đoái
14 かわせてがた 為替手形 Hối phiếu
15 ふりだす 振り出す Ký phát
16 のうふ 納付 Nộp thuế
17 がいこくそうきん 外国送金 Chuyển tiền ra nước ngoài
18 もうしこみしょ 申込書 Đơn đề nghị
19 そうきんこぎって 送金小切手 Séc chuyển tiền
20 ゆうそう 郵送 Gửi bưu điện
21 じゅんきょぶんげん 準拠文言 Văn bản điều chỉnh
22 とりけし 取消 Hủy bỏ
23 じゅえきしゃ 受益者 Người hưởng lợi
24 はっこうぎんこう 発行銀行 Ngân hàng phát hành
25 かくにんぎんこう 確認銀行 Ngân hàng xác nhận
26 きさい 記載 Ghi
27 つうちぎんこう つうち銀行 Ngân hàng thông báo
28 りえき 利益 Lợi nhuận
29 じゅえき 受益 Hưởng lợi
30 こうにんぎんこう 公認銀行 Ngân hàng thanh toán quốc tế
31 いらいにん 依頼人 Người ủy quyền
32 かんぺき 完璧 Đầy đủ
33 そろえる 揃える Chuẩn bị xong
34 しはらいきょぜつ 支払拒絶 Từ chối thanh toán
35 ていじ 提示 Xuất trình
36 いちらんばらい 一覧払い Trả ngay
37 たてね 建値 Định giá
38 せいへん 政変 Thay đổi chính quyền
39 コルレスけいやく コルレス契約 Hợp đồng thanh toán
40 せんち 戦地 Khu vực có chiến tranh
41 カソトリー。リスク Rủi ro chính trị
42 つうちぎんこう 通知銀行 Ngân hàng thông báo
43 しんちょう 慎重 Cẩn thận, thận trọng
44 はんめい 判明 Điều tra, làm rõ
45 ほけんしょうけん 保険証券 Chứng từ bảo hiểm
46 おくりじょう 送り状 Hóa đơn
47 ひんど 頻度 Tần suất
48 せいてい 制定 Quy định
49 ルール Nội quy, quy định
50 かいしゃくきじゅん 解釈基準 Cơ sở giải thích
51 こうせい 構成 Cấu thành
52 こうしき 公式 Công thức
53 しゅうせい 修正 Sửa đổi
54 じゅうぜん 従前 Trước đây
55 ごうい 合意 Thỏa thuận
56 きんり 金利 Lãi suất
57 ざっぴ 雑費 Tạp phí
58 そうこりょう 倉庫量 Tiền thuê kho
59 せいぞうげんか 製造原価 Giá thành sản xuất
60 しいれげんか 仕入原価 Giá mua vào
61 さっぱり Hoàn toàn
62 クラクラする Chóng mặt
63 おおぞん 大損 Tổn thất lớn
64 しょうごうする 照合する Đối chiếu
65 そうい 相違 Khác
66 えんりょ 遠慮 Từ chối
67 しんさ 審査 Kiểm tra, xem xét
68 げんぽん 原本 Bản gốc
69 てんぷ 添付 Kèm theo
70 ふりだし 振出し Ký phát
71 インボイス Hóa đơn
72 コスト Giá thành
73 うんちん 運賃 Cước phí


Qua những từ vựng chủ đề kinh tế này, [You must be registered and logged in to see this link.]chúc các bạn học tốt. Ngoài ra [You must be registered and logged in to see this link.] đang tổng hợp từ vựng theo các chuyên Ngành. Các bạn muốn học theo chuyện ngành gì thì để lại lời nhắn để Kosei giúp bạn học nhé!!! Chủ đề tiếp theo [You must be registered and logged in to see this link.]

dymy

Tổng số bài gửi : 167
Join date : 21/11/2017

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết